se déshonorer

Học thuật
Thân thiện
se déshonorer

Il a choisi de se déshonorer en mentant publiquement.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Mất danh dự, bị ô nhục: Hành động tự làm cho bản thân mất đi sự tôn trọng, thanh danh hoặc phẩm giá trong mắt người khác, thường do một hành vi sai trái, đáng xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est déshonoré en acceptant ce pot-de-vin. (Anh ta đã tự làm mất danh dự của mình khi nhận hối lộ.)
    • La famille craint qu'il ne se déshonore par sa conduite. (Gia đình lo sợ rằng anh ta sẽ tự làm ô nhục bản thân bằng cách cư xử của mình.)
    • Se déshonorer ainsi devant ses pairs est impensable. (Tự làm mình mất thể diện trước mặt đồng nghiệp như vậykhông thể tưởng tượng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se déshonorer aux yeux de quelqu'un": Tự làm mất danh dự trong mắt ai đó.

    • Il ne veut pas se déshonorer aux yeux de ses enfants. (Ông ấy không muốn tự làm mình ô nhục trong mắt các con.)
  • "Se déshonorer par une action": Tự làm mình mất danh dự bởi một hành động.

    • Un soldat ne doit jamais se déshonorer par la lâcheté. (Một người lính không bao giờ được tự làm mình ô nhục sự hèn nhát.)
Biến thể từ gần giống
  • Déshonorant (adj): Làm mất danh dự, ô nhục.

    • Un acte déshonorant. (Một hành động làm mất danh dự.)
  • Déshonneur (danh từ): Sự mất danh dự, sự ô nhục.

    • Vivre dans le déshonneur. (Sống trong sự ô nhục.)
  • Déshonorer (ngoại động từ): Làm mất danh dự (ai đó/cái gì đó).

    • Ses mensonges déshonorent sa famille. (Những lời nói dối của anh ta làm mất danh dự gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Se couvrir de honte: Tự làm mình xấu hổ, nhục nhã.
  • Se discréditer: Tự làm mất uy tín, mất thể diện.
  • Perdre l'honneur: Mất danh dự.
Từ trái nghĩa
  • S'honorer: Tự làm vinh dự, tự làm danh giá.
  • Se glorifier: Tự hào, tự vinh danh.
se déshonorer

Il a choisi de se déshonorer en mentant publiquement.

tự động từ
  1. mất danh dự, bị ô nhục